Luật An ninh mạng và sự chuyển dịch tư duy quản lý không gian mạng tại Việt Nam

09:26 | 08/05/2026

Không gian mạng không chỉ là một hạ tầng kỹ thuật, mà đã trở thành nền tảng vận hành của toàn bộ đời sống kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, yêu cầu bảo đảm an ninh mạng cũng không dừng lại ở việc kiểm soát rủi ro, mà đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn, gắn với phát triển và quản trị. Sự ra đời của Luật An ninh mạng (sửa đổi) vừa là hành động cập nhật pháp lý, vừa phản ánh một chuyển dịch sâu sắc trong tư duy quản lý không gian mạng tại Việt Nam.

Bước chuyển khuôn khổ pháp lý trong bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng

Hệ thống pháp luật về không gian mạng tại Việt Nam được hình thành theo một tiến trình từng bước, thích ứng với các yêu cầu ngày càng cao về bảo đảm an toàn, an ninh thông tin. Giai đoạn đầu, các quy định chủ yếu tập trung vào lĩnh vực công nghệ thông tin, viễn thông, trong đó trọng tâm là bảo đảm an toàn thông tin mạng, với dấu mốc quan trọng là Luật An toàn thông tin mạng năm 2015. Tuy nhiên, trong bối cảnh Internet, mạng xã hội và các dịch vụ số phát triển nhanh chóng, các nguy cơ đe dọa an ninh phi truyền thống như tấn công mạng có chủ đích, gián điệp mạng, lan truyền thông tin sai lệch ngày càng gia tăng, đặt ra yêu cầu xây dựng một khuôn khổ pháp lý chuyên biệt và toàn diện hơn về an ninh mạng.

Từ thực tiễn trên, việc Quốc hội ban hành Luật An ninh mạng năm 2018 được xem là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu việc hình thành một đạo luật chuyên biệt điều chỉnh hoạt động bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng. Ngay từ những quy định chung, Luật đã xác định rõ phạm vi điều chỉnh là “bảo vệ an ninh quốc gia và bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng (quy định tại Điều 1)”, đồng thời nhấn mạnh các biện pháp phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm an ninh mạng. Cách tiếp cận này thể hiện tư duy quản lý ở giai đoạn đầu: đặt trọng tâm vào việc bảo vệ an ninh và kiểm soát các rủi ro, ứng phó với các mối đe dọa và bảo vệ các hệ thống thông tin quan trọng.

Có thể thấy, Luật An ninh mạng 2018 được xây dựng trên quan điểm coi không gian mạng là một môi trường tiềm ẩn nguy cơ, cần được quản lý chặt chẽ để ngăn ngừa các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia. Chủ trương này phù hợp với điều kiện thực tiễn khi các mối đe dọa còn mang tính trực diện, hữu hình và yêu cầu cấp thiết đặt ra là phải nhanh chóng thiết lập các công cụ pháp lý để kiểm soát và xử lý.

Từ “không gian thông tin” đến “hạ tầng sống của xã hội số”: Động lực thúc đẩy sửa đổi Luật

Sau gần một thập kỷ, không gian mạng đã có những thay đổi sâu sắc. Nếu như trước đây, Internet chủ yếu được xem là một kênh thông tin và giao tiếp, thì đến nay, nó đã trở thành nền tảng hạ tầng thiết yếu cho hầu hết các hoạt động của đời sống xã hội. Sự phát triển của các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, điện toán đám mây hay Internet vạn vật (IoT) đã làm gia tăng mức độ phụ thuộc của xã hội vào môi trường này, đồng thời kéo theo những rủi ro phức tạp hơn, khó nhận diện và khó kiểm soát hơn.

Trước những biến chuyển này, các thách thức an ninh mạng không còn chỉ giới hạn ở việc bảo vệ hệ thống hay xử lý vi phạm, mà đã mở rộng sang các vấn đề ở tầm vĩ mô như bảo vệ chủ quyền dữ liệu, kiểm soát dòng chảy thông tin xuyên biên giới, bảo đảm an toàn cho các hạ tầng số trọng yếu và duy trì niềm tin của xã hội trong môi trường số. Sự thay đổi này đã làm bộc lộ những giới hạn nhất định của khung pháp lý hiện hành, vốn được thiết kế trong một điều kiện đơn giản hơn.

Chính vì vậy, việc ban hành Luật An ninh mạng (sửa đổi) năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 là một yêu cầu tất yếu nhằm thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của môi trường an ninh mạng. Luật mới cho thấy xu hướng tích hợp và kế thừa các nội dung của Luật An toàn thông tin mạng 2015 và Luật An ninh mạng 2018, hướng tới một khuôn khổ pháp lý thống nhất hơn trong quản lý không gian mạng. Quan trọng hơn, đạo luật mới phản ánh một bước tiến trong tư duy quản lý: Từ cách tiếp cận thiên về “kiểm soát và xử lý” sang hướng “quản trị và phòng ngừa”, đặt không gian mạng trong mối quan hệ hữu cơ với phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia.

Những chuyển dịch cốt lõi trong Luật An ninh mạng (sửa đổi)

Nếu như Luật An ninh mạng 2018 được xây dựng trên nền tảng tư duy bảo vệ và kiểm soát nhằm ứng phó với các nguy cơ an ninh phi truyền thống đang nổi lên lúc bấy giờ, thì Luật An ninh mạng 2025 đã cho thấy một bước chuyển đáng chú ý theo hướng toàn diện hơn. Sự thay đổi này không chỉ thể hiện ở việc bổ sung, điều chỉnh các quy định cụ thể, mà còn là sự dịch chuyển trong cách thức Nhà nước nhìn nhận và quản lý không gian mạng. Cụ thể như sau:

Từ “bảo vệ an ninh” sang “bảo đảm an ninh gắn với phát triển số”: Trong Luật 2018, mục tiêu trung tâm được xác định rõ là bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng. Quan điểm này đặt trọng tâm vào việc nhận diện và xử lý các mối đe dọa, coi không gian mạng trước hết là một môi trường tiềm ẩn nhiều yếu tố bất ổn cần được kiểm soát chặt chẽ. Hiện nay, không gian mạng không chỉ là nơi phát sinh các nguy cơ cần được quản lý hiệu quả mà còn là nền tảng của nền kinh tế số và xã hội số. Vì vậy, Luật mới đã mở rộng quan niệm về an ninh mạng theo hướng coi đây là điều kiện tiên quyết cho phát triển, thay vì chỉ là đối tượng cần bảo vệ. Điều này thể hiện qua việc nhấn mạnh các yếu tố như bảo vệ dữ liệu, bảo đảm an toàn cho hạ tầng số, cũng như thiết lập các điều kiện an ninh mạng trong toàn bộ quá trình thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống thông tin (các Điều, Khoản quy định về bảo vệ hệ thống thông tin và điều kiện an ninh mạng).

Sự chuyển dịch này cho thấy một thay đổi quan trọng: từ tư duy ngăn chặn rủi ro sang quản lý rủi ro trong khi vẫn thúc đẩy phát triển. Đây là quan điểm quản trị hiện đại, trong đó an ninh và phát triển không còn là hai mục tiêu đối lập, mà trở thành hai trụ cột bổ trợ lẫn nhau.

Từ “bị động xử lý” sang “chủ động phòng ngừa và quản trị rủi ro”: Một đặc trưng nổi bật của Luật 2018 là hệ thống các biện pháp tập trung vào phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi vi phạm, như thẩm định, kiểm tra, giám sát và ứng phó sự cố an ninh mạng. Đây là hình thức phản ứng phù hợp trong giai đoạn mà các mối đe dọa còn tương đối rõ ràng và có thể nhận diện trực tiếp. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ, các nguy cơ an ninh mạng ngày càng trở nên tinh vi, ẩn sâu và khó dự đoán. Các dạng tấn công không chỉ nhằm vào hệ thống kỹ thuật, mà còn khai thác yếu tố con người, dữ liệu và hành vi trên không gian mạng. Điều này đòi hỏi một cách nhìn nhận mới mang tính chủ động hơn.

Luật sửa đổi đã thể hiện rõ xu hướng chuyển sang quản trị rủi ro, với việc nhấn mạnh các hoạt động giám sát an ninh mạng, cảnh báo sớm và quản lý rủi ro trong toàn bộ vòng đời hệ thống thông tin (các Điều, Khoản quy định về giám sát an ninh mạng và ứng phó sự cố), thay vì chỉ tập trung xử lý khi sự cố xảy ra. Đây là bước chuyển đi vào chiều sâu, đưa quản lý an ninh mạng tiệm cận với các mô hình quản trị hiện đại trên thế giới, trong đó yếu tố dự báo và phòng ngừa được đặt hàng đầu.

Từ “nhà nước trung tâm” sang “quản trị đa chủ thể”: Luật 2018 xác định rõ vai trò nòng cốt của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng, với Nhà nước giữ vị trí trung tâm trong tổ chức thực thi các biện pháp bảo vệ an ninh mạng. Trong mô hình này, các chủ thể khác như doanh nghiệp hay người sử dụng chủ yếu thực hiện nghĩa vụ theo yêu cầu của cơ quan quản lý. Tuy nhiên, trước diễn biến không gian mạng ngày càng mở rộng và phức tạp, Nhà nước không thể đơn độc đảm đương toàn bộ nhiệm vụ bảo vệ an ninh mạng. Luật mới vì vậy đã thể hiện rõ xu hướng chuyển sang mô hình quản trị đa chủ thể, trong đó trách nhiệm được phân bổ rộng hơn cho các bên liên quan.

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số không chỉ là đối tượng chịu quản lý, mà trở thành một chủ thể có trách nhiệm trực tiếp trong việc bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ dữ liệu người dùng và phối hợp với cơ quan chức năng (các Điều, Khoản quy định về trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp trong bảo vệ an ninh mạng). Người sử dụng cũng vừa là đối tượng cần được bảo vệ vừa là một mắt xích trong hệ sinh thái an ninh mạng, với nghĩa vụ tuân thủ pháp luật và nâng cao nhận thức về an toàn thông tin. Đây là bước tiến quan trọng trong tư duy quản lý: Từ mô hình quản lý tập trung sang quản trị phân tán nhưng có điều phối, phù hợp với đặc trưng của không gian mạng - nơi các chủ thể tương tác liên tục và không bị giới hạn bởi biên giới địa lý.

Đối chiếu kinh nghiệm quốc tế, hướng tới mô hình cân bằng: Sự chuyển dịch trong Luật An ninh mạng của Việt Nam cũng có thể được nhìn nhận rõ hơn khi đặt trong tương quan với một số mô hình quản trị trên thế giới.

Tại Hoa Kỳ, an ninh mạng thiên về quản trị rủi ro và đề cao vai trò của khu vực tư nhân. Điều này xuất phát từ đặc điểm của một xã hội có mức độ đa dạng cao về sắc tộc, văn hóa và thể chế, cùng với một hệ sinh thái số phát triển mạnh mẽ nhưng phân tán, trong đó phần lớn hạ tầng và dịch vụ do doanh nghiệp tư nhân sở hữu và vận hành. Chính sự đa dạng và phân quyền này khiến việc thiết lập một khuôn khổ pháp lý tập trung, thống nhất trở nên khó khăn, đòi hỏi phải cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm an ninh với việc duy trì tính mở và tự do của thị trường. Do đó, Hoa Kỳ không xây dựng một đạo luật thống nhất về an ninh mạng, mà phát triển hệ thống tiêu chuẩn, hướng dẫn kỹ thuật (như khung quản trị của NIST) và thúc đẩy vai trò tự chủ của doanh nghiệp. Mô hình này cho thấy, ngay trong một môi trường phức tạp và đa chủ thể, an ninh mạng vẫn có thể được bảo đảm thông qua cơ chế điều phối linh hoạt.

Trong khi đó, Trung Quốc đối mặt với một thách thức khác mang tính quy mô. Với dân số thuộc hàng lớn nhất thế giới và một không gian mạng rộng lớn, lưu lượng người dùng và dòng chảy dữ liệu đạt mức khổng lồ. Tuy nhiên, quốc gia này đã thiết lập thành công mô hình quản trị không gian mạng tập trung với khả năng điều tiết mạnh mẽ. Thay vì phụ thuộc vào các nền tảng toàn cầu như Facebook, Google hay Twitter, Trung Quốc phát triển hệ sinh thái nền tảng số nội địa do doanh nghiệp trong nước vận hành. Điều này tạo tiền đề tối ưu cho việc áp dụng các công cụ pháp lý và kỹ thuật nhằm kiểm soát luồng thông tin, giám sát nội dung và đảm bảo sự tuân thủ nghiêm ngặt. Nhờ sự hiệp lực giữa khung pháp lý chặt chẽ, năng lực công nghệ vượt trội và cơ chế quản lý nền tảng thực dụng, Trung Quốc đã đạt được mức độ kiểm soát cao, cho phép định hình môi trường thông tin ở quy mô lớn.

Đặt trong tương quan đó, có thể thấy Việt Nam đang từng bước hình thành một mô hình quản trị không gian mạng mang tính lai ghép. Thay vì lựa chọn hoàn toàn theo hướng phân tán như Hoa Kỳ hay tập trung cao độ như Trung Quốc, Việt Nam theo xu hướng tiếp thu có chọn lọc các yếu tố phù hợp từ các mô hình: vừa duy trì vai trò quản lý của Nhà nước trong bảo đảm an ninh quốc gia và chủ quyền số, vừa từng bước mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp và các chủ thể xã hội trong quá trình quản trị. Định hướng này cho thấy nỗ lực dung hòa giữa yêu cầu kiểm soát rủi ro và thúc đẩy phát triển, phù hợp với bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng.

Ý nghĩa của sự chuyển dịch tư duy quản lý không gian mạng

Những thay đổi trong Luật An ninh mạng (sửa đổi) không chỉ dừng lại ở phạm vi kỹ thuật lập pháp, mà đặt ra một bước chuyển rõ rệt trong quản lý không gian mạng tại Việt Nam. Sự chuyển dịch này kéo theo những hệ quả sâu rộng đối với nhận thức, phương thức quản lý nhà nước cũng như vai trò của các chủ thể tham gia trong môi trường số.

Thay đổi cách nhìn về không gian mạng: Từ “môi trường rủi ro” đến “không gian phát triển”: Trước đây, không gian mạng chủ yếu được nhìn nhận như một môi trường tiềm ẩn nhiều mối nguy, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát, ngăn chặn và xử lý vi phạm nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội. Tuy nhiên, trong tiến trình chuyển đổi số, không gian mạng ngày càng khẳng định vai trò là nền tảng của các hoạt động kinh tế, xã hội và dịch vụ công. Nếu chỉ có khuynh hướng kiểm soát rủi ro sẽ không còn phù hợp, thậm chí có thể tạo ra rào cản đối với đổi mới sáng tạo và phát triển. Sự chuyển dịch trong Luật mới mang ý nghĩa tái định vị không gian mạng: không chỉ là đối tượng cần quản lý, mà còn là nền tảng cần được kiến tạo và bảo vệ để phát triển bền vững. Đây là bước thay đổi căn bản, mở đường cho việc hình thành một hệ sinh thái số an toàn, tin cậy và có khả năng chống chịu cao.

Tác động đến phương thức quản lý nhà nước: Từ quản lý hành chính sang quản trị công nghệ: Sự thay đổi trong tư duy quản lý cũng đặt ra yêu cầu mới đối với bộ máy nhà nước. Nếu như trước đây, các biện pháp quản lý chủ yếu dựa trên công cụ hành chính và pháp lý, thì trong bối cảnh mới, quản lý an ninh mạng đòi hỏi phải kết hợp chặt chẽ với năng lực công nghệ. Việc chuyển sang mô hình quản trị rủi ro và phòng ngừa chủ động đồng nghĩa với việc các cơ quan chức năng phải: tăng cường năng lực giám sát, phân tích và dự báo trên không gian mạng; ứng dụng các công nghệ mới để phát hiện, cảnh báo sớm và ứng phó sự cố; thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành và chia sẻ thông tin hiệu quả. Điều này cho thấy quản lý an ninh mạng không phải là nhiệm vụ riêng của một cơ quan hay một lực lượng chuyên trách, mà là hoạt động quản trị tổng hợp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể trong hệ thống chính trị. Đồng thời, nó cũng đặt ra yêu cầu về đổi mới thể chế, hoàn thiện cơ chế phối hợp và nâng cao năng lực thực thi chính sách trong môi trường số.

Tái định vị vai trò của doanh nghiệp và người sử dụng trong hệ sinh thái an ninh mạng: Một trong những hệ quả quan trọng của việc chuyển sang mô hình quản trị đa chủ thể là sự thay đổi trong vai trò của doanh nghiệp và người sử dụng. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng, trách nhiệm không còn dừng lại ở việc tuân thủ các yêu cầu của cơ quan quản lý. Thay vào đó, trách nhiệm được mở rộng theo hướng chủ động hơn, bao gồm bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ dữ liệu người dùng và tham gia vào quá trình phòng ngừa, phát hiện rủi ro. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn cho an ninh mạng, xây dựng năng lực nội tại và nâng cao ý thức trách nhiệm xã hội trong môi trường số.

Đối với người sử dụng, sự chuyển dịch này cũng mang ý nghĩa quan trọng. Nếu trước đây, người dùng chủ yếu được nhìn nhận như đối tượng cần được bảo vệ, thì nay họ đồng thời trở thành một chủ thể có trách nhiệm trong việc bảo đảm an toàn thông tin cá nhân, tuân thủ quy định pháp luật và góp phần xây dựng môi trường mạng lành mạnh. Nhận thức và hành vi của người dùng cũng là một yếu tố cấu thành trực tiếp của an ninh mạng quốc gia.

Đặt Việt Nam trong xu thế quản trị không gian mạng toàn cầu: Sự chuyển dịch trong tư duy quản lý không gian mạng của Việt Nam cũng phản ánh xu thế chung trên thế giới, nơi các quốc gia ngày càng chuyển từ mô hình kiểm soát thuần túy sang các mô hình quản trị linh hoạt, đa tầng và dựa trên sự phối hợp giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.

Như đã đề cập, Hoa Kỳ lựa chọn mô hình quản trị dựa trên quản trị rủi ro và tiêu chuẩn kỹ thuật, trong khi Trung Quốc nhấn mạnh kiểm soát dữ liệu và chủ quyền không gian mạng. Trên nền tảng các mô hình quốc tế, Việt Nam đang từng bước định hình một mô hình trung gian, kết hợp giữa yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia với mục tiêu thúc đẩy phát triển kinh tế số. Sự lựa chọn này xuất phát từ đặc thù về thể chế, trình độ phát triển và định hướng chiến lược của quốc gia trong tiến trình chuyển đổi số. Việc xây dựng được một mô hình quản trị phù hợp sẽ là yếu tố quyết định để bảo đảm vừa giữ vững an ninh, vừa khai thác hiệu quả các cơ hội do không gian mạng mang lại.

Một số vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai Luật An ninh mạng (sửa đổi)

Mặc dù Luật An ninh mạng 2025 đã thể hiện bước tiến quan trọng trong tư duy quản lý, song hiệu quả thực thi của đạo luật này trong thực tiễn vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ năng lực thể chế, nguồn lực công nghệ đến nhận thức của các chủ thể tham gia. Sau đây là một số vấn đề lớn cần được quan tâm:

Khoảng cách giữa quy định pháp luật và năng lực thực thi: Một trong những thách thức phổ biến trong quản lý an ninh mạng là khoảng cách giữa yêu cầu pháp lý và khả năng triển khai thực tế. Việc chuyển sang mô hình quản trị chủ động, dựa trên giám sát, cảnh báo sớm và quản trị rủi ro đòi hỏi hệ thống cơ quan chức năng phải có năng lực công nghệ tương ứng, bao gồm hạ tầng kỹ thuật, công cụ phân tích và nguồn nhân lực chất lượng cao. Tuy nhiên, hiện nay, năng lực này chưa đồng đều giữa các ngành, các cấp, thậm chí giữa các đơn vị trong cùng một hệ thống. Điều này có thể dẫn đến tình trạng quy định pháp luật mang tính tiến bộ nhưng việc triển khai chưa theo kịp, làm giảm hiệu quả của chính sách.

Thách thức trong phối hợp đa chủ thể: Mô hình quản trị đa chủ thể, mặc dù phù hợp với đặc trưng của không gian mạng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao về cơ chế phối hợp. Việc phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan nhà nước, giữa khu vực công và khu vực tư, cũng như giữa các chủ thể trong và ngoài nước là một bài toán không đơn giản. Trong thực tế, nếu thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả, nguy cơ chồng chéo hoặc bỏ sót trách nhiệm có thể xảy ra, đặc biệt trong các tình huống sự cố an ninh mạng phức tạp, đòi hỏi phản ứng nhanh và đồng bộ. Do đó, việc hoàn thiện các quy định dưới luật, thiết lập quy trình phối hợp và cơ chế chia sẻ thông tin là yếu tố then chốt để bảo đảm tính khả thi.

Nhận thức và năng lực của người sử dụng chưa theo kịp yêu cầu: Trong mô hình quản trị mới, người sử dụng cũng là một chủ thể tham gia vào bảo đảm an ninh mạng. Tuy nhiên, nhận thức và kỹ năng an toàn thông tin của một bộ phận lớn người dùng Việt Nam vẫn còn hạn chế. Các hình thức lừa đảo trực tuyến, chiếm đoạt tài khoản, phát tán mã độc hay thao túng thông tin ngày càng tinh vi, trong khi người dùng chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để tự bảo vệ mình. Điều này tạo ra một điểm yếu hệ thống, có thể làm suy giảm hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật và pháp lý đã được thiết lập.

Khoảng trống trong bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trên không gian mạng: Mặc dù Luật đã có những quy định liên quan đến bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân trên không gian mạng (các Điều, Khoản quy định về bảo vệ thông tin cá nhân), song chính sách đối với các nhóm dễ bị tổn thương vẫn chưa thực sự toàn diện. Trong thực tiễn, ngoài đối tượng trẻ em, các nhóm như người cao tuổi, người khuyết tật, hoặc những người có hạn chế về kỹ năng số lại là những đối tượng dễ bị tác động tiêu cực bởi các hành vi lừa đảo, thao túng thông tin và xâm phạm dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, các cơ chế bảo vệ hiện nay chủ yếu mang tính chung, chưa có các chính sách hoặc giải pháp đủ cụ thể để đáp ứng đặc thù của từng nhóm đối tượng. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện chính sách theo hướng bao trùm hơn, bảo đảm không gian mạng thực sự là môi trường an toàn cho mọi nhóm trong xã hội. Đồng thời, đây cũng là một yêu cầu quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật về an ninh mạng trong thời gian tới.

Kết luận

Sự ra đời của Luật An ninh mạng (sửa đổi) đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý về an ninh mạng tại Việt Nam. Tuy nhiên, ý nghĩa của đạo luật này không chỉ nằm ở việc bổ sung, cập nhật các quy định, mà sâu xa hơn, đó là sự chuyển dịch trong tư duy quản lý không gian mạng - từ cách thức quản lý thiên về kiểm soát sang mô hình quản trị toàn diện, chủ động và đa chủ thể. Khi không gian mạng ngày càng trở thành nền tảng của đời sống kinh tế - xã hội, việc xây dựng một mô hình quản trị hiệu quả, cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm an ninh và thúc đẩy phát triển là một nhiệm vụ chiến lược. Luật An ninh mạng (sửa đổi) vì vậy không chỉ là một công cụ pháp lý, mà còn là một bước đi quan trọng trong việc định hình cách thức Việt Nam tham gia và quản trị không gian số trong kỷ nguyên mới.

Tài liệu tham khảo

[1]. Quốc hội. (2015). Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 ngày 19/11/2015.

[2]. Quốc hội. (2018). Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14 ngày 12/6/2018.

[3]. Quốc hội. (2025). Luật An ninh mạng (sửa đổi) số 116/2025/QH15.

[4]. OECD. (2015). Digital security risk management for economic and social prosperity.

[5]. NIST. (2024). The NIST cybersecurity framework (CSF) 2.0.

[6]. Trung Quốc. (2017). Cybersecurity law of the People’s Republic of China.

Để lại bình luận