Chương trình công tác năm 2026 của Tổ Giúp việc Ban Chỉ đạo Trung ương triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW

08:29 | 10/04/2026

Ngày 31/3/2026, Tổ Giúp việc Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã ban hành Chương trình công tác năm 2026 tại Chương trình số 61-CTr/TGV, xác định rõ các nhiệm vụ trọng tâm và cơ chế tổ chức thực hiện trong năm “tăng tốc” triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW. Trên cơ sở đó, Chương trình không chỉ phản ánh định hướng hành động, mà còn thể hiện rõ sự chuyển dịch trong tư duy quản trị quốc gia: từ định hướng chính sách sang tổ chức thực thi. Với nguyên tắc xuyên suốt “rõ người, rõ việc, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm, rõ thời hạn”, Tổ Giúp việc được thiết kế như một cơ chế điều phối trung tâm, bảo đảm các mục tiêu của Nghị quyết được triển khai một cách đồng bộ, có kiểm soát và có thể đo lường.

Từ định hướng đến áp lực thực thi: Chuyển dịch mang tính bản chất

Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã xác lập một tầm nhìn rõ ràng về vai trò của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số như những động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai trong nhiều năm qua cho thấy khoảng cách giữa chính sách và thực thi vẫn là điểm nghẽn lớn nhất. Chính trong bối cảnh đó, Chương trình công tác năm 2026 của Tổ Giúp việc không chỉ là một kế hoạch hành động, mà còn là một nỗ lực thiết kế lại cơ chế vận hành nhằm thu hẹp khoảng cách này.

Điểm đáng chú ý là toàn bộ chương trình được xây dựng theo logic quản trị hiện đại, trong đó mỗi nhiệm vụ đều được gắn với đầu việc cụ thể, chỉ số đánh giá (KPI), tiến độ và trách nhiệm giải trình, đồng thời được tích hợp trên hệ thống theo dõi tập trung. Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển dịch từ tư duy “làm cho xong việc” sang “làm để đo được kết quả”, tạo nền tảng cho việc giám sát thực chất thay vì hình thức.

Thiết lập cơ chế điều phối dựa trên dữ liệu: Nền tảng của quản trị số

Một trong những trụ cột quan trọng của chương trình là việc xây dựng hệ thống theo dõi, giám sát tập trung, cho phép chuẩn hóa dữ liệu báo cáo, theo dõi tiến độ theo thời gian thực và phát hiện sớm các rủi ro trong quá trình triển khai. Trên nền tảng đó, việc xây dựng Bộ chỉ số đánh giá triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW gắn với cơ chế xếp hạng không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn tạo ra áp lực cải cách mang tính hệ thống giữa các bộ, ngành và địa phương.

Điểm cốt lõi ở đây không nằm ở công cụ, mà ở sự thay đổi cách thức vận hành: dữ liệu trở thành cơ sở duy nhất để đánh giá tiến độ và chất lượng thực thi. Khi đó, vai trò của Tổ Giúp việc không còn dừng ở việc tổng hợp báo cáo, mà chuyển sang phân tích, cảnh báo và kiến nghị điều chỉnh chính sách theo thời gian thực.

Đưa quản trị về thực tiễn: Khảo sát, đối soát và “chốt việc”

Khác với cách tiếp cận thiên về báo cáo trước đây, chương trình công tác năm 2026 đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các hoạt động khảo sát thực địa. Việc tổ chức các đoàn công tác đến tận cấp xã, doanh nghiệp, trường - viện không chỉ nhằm thu thập thông tin, mà quan trọng hơn là để nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong thực tiễn triển khai.

Điểm đáng chú ý là đầu ra của các hoạt động này được chuẩn hóa theo cấu trúc “vấn đề - nguyên nhân - kiến nghị - đầu mối - mốc thời gian”, qua đó buộc quá trình khảo sát phải gắn với giải pháp cụ thể và trách nhiệm thực thi rõ ràng. Cách làm này góp phần khắc phục tình trạng “biết vấn đề nhưng không xử lý được”, vốn là điểm yếu phổ biến trong quản trị liên ngành.

Thể chế - Điểm nghẽn trung tâm của chuyển đổi số

Qua các nhiệm vụ cụ thể được giao trong phụ lục kèm theo Chương trình, có thể thấy khối lượng công việc liên quan đến hoàn thiện thể chế chiếm tỷ trọng rất lớn và trải rộng trên nhiều lĩnh vực, từ định danh điện tử, cơ chế sandbox, dữ liệu mở đến chính sách phát triển công dân số và cơ chế tài chính cho khoa học công nghệ.

Điều đáng chú ý là cách tiếp cận không dừng ở việc ban hành văn bản mới, mà nhấn mạnh yêu cầu rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện các chính sách đã ban hành nhưng chưa phát huy hiệu quả. Điều này phản ánh một thực tế là: trong nhiều trường hợp, vấn đề không nằm ở việc thiếu chính sách, mà ở chất lượng thiết kế và khả năng thực thi của chính sách đó.

Dữ liệu và hạ tầng số: Từ nền tảng kỹ thuật đến yếu tố sản xuất

Chương trình công tác năm 2026 thể hiện rõ sự chuyển dịch trọng tâm từ xây dựng hạ tầng công nghệ sang phát triển hệ sinh thái dữ liệu. Các nhiệm vụ liên quan đến Trung tâm dữ liệu quốc gia, liên thông dữ liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống, dùng chung” và hình thành Khung kinh tế dữ liệu quốc gia cho thấy dữ liệu đang được nhìn nhận như một yếu tố sản xuất mới của nền kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng kéo theo yêu cầu rất cao về bảo đảm an toàn, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Khi dữ liệu trở thành tài sản có giá trị, rủi ro cũng không còn là yếu tố kỹ thuật đơn thuần mà chuyển thành rủi ro kinh tế, pháp lý và thậm chí là an ninh quốc gia.

Công nghệ chiến lược và bài toán thương mại hóa

Một điểm nhấn quan trọng của chương trình là việc thúc đẩy các công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và các nền tảng số dùng chung. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn nằm ở cách tiếp cận: Các nhiệm vụ không chỉ dừng ở nghiên cứu, mà gắn chặt với yêu cầu thương mại hóa, hình thành sản phẩm và tham gia thị trường.

Các nội dung như gắn đào tạo sau đại học với chuyển giao công nghệ, thúc đẩy mô hình phòng thí nghiệm gắn doanh nghiệp hay nâng cao tỷ lệ thương mại hóa kết quả nghiên cứu cho thấy một nỗ lực rõ ràng nhằm khắc phục tình trạng “nghiên cứu trong phòng thí nghiệm nhưng không đi ra thị trường”.

An toàn thông tin: Từ lớp bảo vệ sang nền tảng vận hành

Một trong những quan điểm xuyên suốt của chương trình là coi an ninh mạng là điều kiện tiên quyết của chuyển đổi số. Điều này đồng nghĩa với việc an toàn thông tin không còn là lớp bảo vệ đặt ở cuối chuỗi, mà phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống.

Các nhiệm vụ liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, phòng chống lừa đảo trực tuyến, bảo đảm an toàn cho các hệ thống dữ liệu lõi và nghiên cứu các tiêu chuẩn mật mã mới cho thấy tầm nhìn dài hạn trong việc bảo vệ không gian số quốc gia. Đây cũng là điều kiện bắt buộc để xây dựng niềm tin số - yếu tố nền tảng của mọi hoạt động chuyển đổi số.

Tổ Giúp việc: Từ bộ phận hỗ trợ đến “bộ máy vận hành chiến lược”

Tổng thể chương trình cho thấy Tổ Giúp việc đang được định vị lại với vai trò vượt xa chức năng hỗ trợ hành chính. Với cơ chế vận hành dựa trên dữ liệu, hệ thống nhiệm vụ được phân công chi tiết và yêu cầu cao về trách nhiệm giải trình, Tổ Giúp việc thực chất đang đóng vai trò như một trung tâm điều phối chiến lược, bảo đảm sự liên thông giữa các bộ, ngành và địa phương.

Điểm mạnh lớn nhất của mô hình này nằm ở tính rõ ràng và khả năng đo lường, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức không nhỏ, đặc biệt là về chất lượng dữ liệu đầu vào, năng lực phối hợp liên ngành và nguy cơ quá tải điều phối nếu không có cơ chế phân cấp hợp lý.

Kết luận

Chương trình công tác năm 2026 của Tổ Giúp việc không chỉ là một kế hoạch triển khai, mà là một thử nghiệm về mô hình quản trị phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo hướng hiện đại, dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình. Nếu được vận hành đúng tinh thần đề ra, mô hình này có thể trở thành mắt xích quyết định trong việc chuyển hóa Nghị quyết 57-NQ/TW từ định hướng chiến lược thành kết quả thực chất, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng tự chủ công nghệ của quốc gia trong giai đoạn tới.

Để lại bình luận