Bảo đảm an ninh mạng quốc gia trong kỷ nguyên AI và lượng tử: Thách thức và giải pháp đề xuất cho Việt Nam

17:02 | 30/01/2026
Ngô Tiến Long (Nguyên Cục trưởng Cục Cơ yếu - Công nghệ thông tin/Bộ Ngoại giao)

Năm 2025 đã khép lại với những bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số trên phạm vi toàn cầu, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong mối quan hệ giữa con người và công nghệ. Song hành với trào lưu mới đó là những thách thức an ninh mạng ngày càng phức tạp, ảnh hưởng tới tất cả các quốc gia, cơ quan, doanh nghiệp và cá nhân. Đối với Việt Nam, một quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi số mạnh mẽ, việc nhận diện đúng các xu hướng công nghệ và xây dựng hệ thống phòng thủ an ninh, an toàn thông tin vững chắc không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là vấn đề an ninh quốc gia.

Bức tranh công nghệ toàn cầu năm 2025

Năm 2025 chứng kiến bước phát triển mạnh mẽ của các mô hình AI thế hệ mới. Hãng OpenAI ra mắt GPT-5 với khả năng suy luận vượt trội, Anthropic giới thiệu Claude 3.5 Opus với cửa sổ ngữ cảnh mở rộng lên 200.000 token, cho phép xử lý khối lượng thông tin đồ sộ trong một lần tương tác. Trong khi đó, Google DeepMind công bố Gemini Ultra 2.0 tích hợp đa phương thức hoàn hảo giữa văn bản, hình ảnh, video và âm thanh. Đặc biệt, các mô hình AI đã đạt bước tiến quan trọng từ việc chỉ tạo nội dung sang thực sự hiểu và giải quyết vấn đề.

Trong lĩnh vực lượng tử, tập đoàn IBM công bố Quantum System Two với 1.121 qubits, đánh dấu cột mốc quan trọng trên con đường đạt khả năng giải quyết các bài toán nhanh hơn máy tính cổ điển. Google tiếp tục cải tiến chip Willow với tỷ lệ lỗi giảm theo cấp số nhân. AWS ra mắt dịch vụ Amazon Braket với khả năng sửa lỗi lượng tử, giảm chi phí vận hành lên đến 90% so với phương pháp truyền thống.

Chuyển đổi số trở thành ưu tiên hàng đầu toàn cầu. Liên minh châu Âu (EU) triển khai Chương trình Chính sách thập kỷ kỹ thuật số đầu tư 165 tỷ Euro cho hạ tầng số và an ninh mạng, mục tiêu 100% dịch vụ công trực tuyến vào 2030. Trong khi đó, Singapore hoàn thành Quốc gia thông minh với 95% giao dịch số hóa hoàn toàn. Estonia tiếp tục dẫn đầu với hệ thống Công dân điện tử. Trung Quốc đẩy mạnh chiến lược "Trung Quốc số" với khoản đầu tư hơn 400 tỷ USD vào hạ tầng 5G, trung tâm dữ liệu và AI.

Tại Việt Nam, năm 2025 cũng ghi nhận những bước tiến đáng kể trong công cuộc chuyển đổi số quốc gia. Nền tảng dữ liệu dùng chung quốc gia bắt đầu vận hành, kết nối 63 tỉnh thành với hơn 1.000 cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Ứng dụng VNeID đạt 70 triệu người dùng, trở thành một trong những ứng dụng định danh điện tử phổ biến nhất khu vực. Trong khi đó, hệ thống hóa đơn điện tử toàn quốc xử lý hơn 5 tỷ hóa đơn, góp phần minh bạch hóa hoạt động kinh doanh và tăng thu ngân sách.

Những nguy cơ đe dọa an ninh mạng toàn cầu và Việt Nam

Theo báo cáo của Cybersecurity Ventures và các tổ chức an ninh mạng quốc tế, thiệt hại do tội phạm mạng năm 2025 ước tính 10,5 nghìn tỷ USD, tăng 15% so với 2024. Các cuộc tấn công ngày càng tinh vi với mức thiệt hại trung bình 5-6 triệu USD/vụ. AI được sử dụng để tự động hóa tấn công, tạo phần mềm độc hại cá nhân hóa cực kỳ thuyết phục.

Các cuộc tấn công mang động cơ địa chính trị gia tăng. Theo tổng hợp từ các báo cáo của IBM X-Force Threat Intelligence, Mandiant Threat Intelligence và các Trung tâm An ninh mạng quốc gia, năm 2025 chứng kiến hơn 230 vụ tấn công mạng quy mô lớn nhắm vào hạ tầng thiết yếu của các quốc gia, tăng 40% so với năm trước. Các nhóm tin tặc APT được tài trợ bởi nhiều tác nhân, kể cả cấp nhà nước hoạt động ngày càng mạnh.

Theo Bộ Công an, năm 2025 có hơn 15.000 cuộc tấn công mạng vào các hệ thống thông tin trên toàn quốc, tăng 25% so với 2024. Trong đó, 35% nhắm vào cơ quan Nhà nước, 45% vào doanh nghiệp và 20% vào cá nhân. Đặc biệt đáng lo ngại là các cuộc tấn công nhằm đánh cắp thông tin mật và bí mật nhà nước gia tăng. Theo Trung tâm Giám sát an toàn không gian mạng quốc gia (NCSC), 68% doanh nghiệp Việt Nam từng bị tấn công mạng trong năm 2025, riêng lĩnh vực tài chính là 3.200 vụ.

Nguyên nhân và thách thức đối với an ninh mạng của Việt Nam

Trước hết, Việt Nam bắt đầu chuyển đổi số trong bối cảnh hạ tầng công nghệ phát triển muộn hơn các nước tiên tiến 15 - 20 năm, khiến chúng ta buộc phải "chạy đua" để thu hẹp khoảng cách; chiến lược "đi tắt đón đầu" giúp Việt Nam nhanh chóng số hóa nhiều dịch vụ, nhưng cũng tạo ra áp lực lớn về tốc độ triển khai, trong một số trường hợp phải đánh đổi về tiêu chuẩn bảo mật.

Trong giai đoạn 2015 - 2020, ưu tiên hàng đầu là phủ sóng rộng các dịch vụ số và tăng tỷ lệ người dùng Internet. Mục tiêu an ninh mạng tuy luôn được nhắc đến nhưng không phải lúc nào cũng được đặt ngang hàng với mục tiêu phát triển. Điều này dẫn đến nhiều hệ thống được xây dựng với tư duy "triển khai cơ bản trước, bảo mật sau".

Thứ hai, mặc dù đã có những chính sách và dự thảo luật về vai trò của từng bộ, ban, ngành hoạt động chuyên trách trong các lĩnh vực về an ninh mạng, nhưng đòi hỏi cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, đặc biệt trong ứng phó sự cố quy mô lớn cần phản ứng nhanh và đồng bộ. Điều này được khẳng định rõ trong Chỉ thị số 57-CT/TW ngày 31/12/2025 của Ban Bí thư về tăng cường bảo đảm an ninh mạng, bảo mật thông tin, an ninh dữ liệu trong hệ thống chính trị, trong đó yêu cầu "thống nhất đầu mối, phân định rõ trách nhiệm quản lý nhà nước bảo đảm hiệu lực, hiệu quả".

Thứ ba, Việt Nam có gần 300 doanh nghiệp cung cấp giải pháp an ninh mạng, nhưng thực tế chỉ có khoảng 15 - 20 doanh nghiệp có đủ năng lực phát triển sản phẩm lõi. Phần lớn còn lại hoạt động như nhà phân phối hoặc tích hợp giải pháp nước ngoài. Sở dĩ như vậy chủ yếu là vì: (1) Chi phí R&D cao trong khi thị trường còn nhỏ, chưa đủ để thu hồi đầu tư; (2) Thiếu cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ từ Nhà nước cho R&D dài hạn; (3) Khó cạnh tranh với các "gói giải pháp" toàn diện của các tập đoàn siêu quốc gia hùng mạnh.

Theo Hiệp hội An ninh mạng Việt Nam (NCA), 78% doanh nghiệp vừa và nhỏ không có ngân sách riêng cho an ninh thông tin với lý do: (1) Lãnh đạo thường coi đây là "chi phí" chứ không phải "đầu tư"; (2) Thiếu quy định bắt buộc về mức đầu tư tối thiểu; (3) Chưa có đủ sự cố nghiêm trọng để tạo "cú sốc" thay đổi nhận thức.

Thứ tư, Việt Nam hiện còn rất thiếu chuyên gia an ninh mạng cùng nhiều bất cập về chất lượng và cấu trúc: Phần lớn chuyên gia đang tập trung ở lĩnh vực vận hành và bảo mật cơ bản, thiếu chuyên gia cấp cao về nghiên cứu mật mã, AI bảo mật, bảo mật hệ thống IoT và đặc biệt là mật mã hậu lượng tử đang có những bước phát triển vượt bậc trên thế giới trong thời gian gần đây.

Cuối cùng, chương trình đào tạo Đại học về an ninh mạng tại Việt Nam vẫn còn nặng về dạy lý thuyết, chưa có nhiều kết nối thực sự với thực tiễn doanh nghiệp; sinh viên tốt nghiệp vẫn cần nhiều thời gian đào tạo lại để đáp ứng nhu cầu công việc; mức lương bình quân còn chưa đủ cạnh tranh, dẫn đến tình trạng "chảy máu chất xám",...

Về những thách thức đối với an ninh mạng, ở cấp độ vĩ mô, theo nhiều chuyên gia trong và ngoài nước, Việt Nam đang đối mặt với 3 thách thức lớn: Thứ nhất là hạ tầng số đang được nỗ lực xây dựng với tốc độ rất nhanh nhưng chưa đầy đủ và đồng bộ về tiêu chuẩn bảo mật, trong khi việc kết nối liên thông các hệ thống lại có nguy cơ tạo ra bề mặt tấn công rộng lớn hơn. Thứ hai là Việt Nam vẫn đang phụ thuộc đáng kể vào công nghệ nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực cốt lõi như hệ điều hành, cơ sở dữ liệu và thiết bị mạng. Thứ ba là năng lực tự chủ công nghệ an ninh mạng còn nhiều hạn chế, giải pháp bảo mật được phát triển trong nước còn ít, đa phần còn phụ thuộc vào sản phẩm nhập khẩu.

Nhưng mối đe dọa nghiêm trọng nhất có lẽ là từ sự phát triển đột phá của điện toán lượng tử. Với tốc độ phát triển hiện tại, nhiều dự báo cho là trong vòng 5 năm tới sẽ có máy tính lượng tử đủ mạnh để phá vỡ hầu hết các loại mã đang được dùng để bảo vệ thông tin liên lạc Internet, giao dịch tài chính và dữ liệu nhạy cảm hiện nay. Trong khi các tác nhân đe dọa đã và đang thu thập dữ liệu mã hóa, chờ đợi thời điểm có công nghệ lượng tử đủ mạnh để giải mã với chiến thuật "thu thập trước, giải mã sau", ở nước ta hiện dường như vẫn chưa có lộ trình rõ ràng để chuyển đổi sang mật mã hậu lượng tử và việc nâng cấp, chuyển đổi này đòi hỏi đầu tư khổng lồ về tài chính, nhân lực và thời gian.

Ở cấp độ tổ chức và doanh nghiệp, thách thức chủ yếu nằm ở năng lực và nhận thức. Khảo sát của NCA cho thấy chỉ 28% doanh nghiệp có bộ phận chuyên trách an ninh mạng, 45% doanh nghiệp vừa và nhỏ không có ngân sách riêng cho an ninh thông tin và chỉ có 11% doanh nghiệp tại Việt Nam đạt cấp độ "trưởng thành", có thể ứng phó hiệu quả với các mối đe dọa an ninh mạng. Nhân lực an ninh mạng đang thiếu trầm trọng, trong khi chất lượng đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu thực tế.

Với gần 80 triệu người dùng Internet và mạng xã hội trong toàn quốc hiện nay nhưng phần đông ý thức về an ninh, an toàn thông tin vẫn còn thấp, rõ ràng là Việt Nam ngày càng dễ bị tổn thương trước các mối đe dọa mạng. Năm 2025 ghi nhận hơn 50.000 vụ lừa đảo trực tuyến gây ra thiệt hại rất lớn nhiều mặt. Theo khảo sát của Cục Chuyển đổi số quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ), 62% người dùng Internet Việt Nam sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản, 48% không bật xác thực hai yếu tố, 35% từng nhấp vào link lạ trong email hoặc tin nhắn. Đặc biệt đáng lo ngại là người cao tuổi và trẻ em thường thiếu kỹ năng và kiến thức để tự bảo vệ trước các mối đe dọa trực tuyến.

Một số kinh nghiệm quốc tế về bảo vệ an ninh, an toàn thông tin

Israel được coi là quốc gia có hệ thống an ninh mạng mạnh nhất thế giới nhờ chiến lược "ba mũi giáp công": (1) Đầu tư cho nghiên cứu phát triển cao nhất thế giới (trên 4% GDP); (2) Hợp tác chặt chẽ Quân đội - Viện nghiên cứu - Doanh nghiệp; (3) Văn hóa đổi mới và chấp nhận rủi ro.

Singapore cũng đã sớm triển khai chiến lược "Bảo mật từ thiết kế" trong hầu như mọi dự án công nghệ thông tin của Chính phủ, theo đó mỗi dự án phải trải qua đánh giá an ninh độc lập trước khi triển khai; đồng thời có chương trình đào tạo an ninh mạng từ trung học, đảm bảo mọi công dân có nhận thức cơ bản.

Estonia, quốc gia có tới 99% dịch vụ công trực tuyến và đã trải qua cuộc tấn công mạng nghiêm trọng năm 2007, từ đó đã rút ra bài học: (1) Xây dựng hệ thống dự phòng (backup) toàn bộ dữ liệu quốc gia tại Luxembourg; (2) Triển khai công nghệ blockchain cho bảo mật dữ liệu công dân; (3) Có chương trình "bug bounty" - khuyến khích chuyên gia tìm và báo cáo lỗ hổng với phần thưởng hấp dẫn.

EU đã đưa ra Đạo luật An ninh mạng NIS2 với mức phạt lên đến 10 triệu Euro hoặc 2% doanh thu toàn cầu; và đầu tư 1,8 tỷ Euro cho R&D công nghệ an ninh mạng tự chủ. Riêng Mỹ đã ban hành Sắc lệnh An ninh mạng từ năm 2021.

Giải pháp cấp thiết trong giai đoạn hiện nay

Để đối phó hiệu quả với các thách thức an ninh thông tin trong bối cảnh mới, Việt Nam có thể cần phải triển khai ngay một số biện pháp toàn diện, đồng bộ như sau, phù hợp với tinh thần Chỉ thị số 57-CT/TW của Ban Bí thư:

Thứ nhất, bổ sung và cập nhật khung pháp lý để theo kịp sự phát triển công nghệ; ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về mật mã hậu lượng tử áp dụng bắt buộc cho các hệ thống từ năm 2027; bên cạnh xây dựng cơ chế trách nhiệm rõ ràng trong bảo vệ dữ liệu, với các mức phạt đủ mạnh để răn đe. Theo Chỉ thị 57-CT/TW, cần "khẩn trương rà soát, sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện, thống nhất, đồng bộ hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách về an ninh mạng, bảo mật thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu quốc gia, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Xây dựng chế tài xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng".

Thứ hai, tăng cường năng lực của Trung tâm An ninh mạng quốc gia thuộc Bộ Công an với ba trung tâm về: (i) Giám sát an ninh mạng quốc gia (SOC); (ii) Ứng phó sự cố an ninh mạng (CERT) có khả năng triển khai nhanh chuyên gia đến hiện trường khi có sự cố lớn; (iii) Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ an ninh mạng tập trung vào mật mã hậu lượng tử, AI bảo mật, và các công nghệ tiên tiến khác. Theo Chỉ thị 57-CT/TW, cần "xây dựng và vận hành hiệu quả Hệ thống phòng vệ mạng quốc gia, nền tảng điều hành an ninh mạng quốc gia" và "hướng dẫn xây dựng trung tâm an ninh mạng tại các tỉnh, thành phố".

Thứ ba, ưu tiên phát triển mạnh mẽ hơn nữa năng lực tự chủ trong các lĩnh vực cốt lõi với mục tiêu đạt 50% sản phẩm, giải pháp an ninh mạng được phát triển trong nước vào năm 2030. Nhà nước cần có thêm những chính sách ưu đãi đủ mạnh cho các doanh nghiệp công nghệ an ninh mạng nội địa qua ưu đãi thuế, hỗ trợ R&D, ưu tiên trong đấu thầu công và bảo hộ sở hữu trí tuệ. Chỉ thị 57-CT/TW nhấn mạnh phương châm "tự chủ, tự lực, tự cường" trong xây dựng tiềm lực an ninh mạng, tập trung phát triển, khai thác, sử dụng hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng Việt Nam, ưu tiên làm chủ công nghệ lõi và tập trung nguồn lực xây dựng nền công nghiệp an ninh mạng tự chủ, tự cường; ưu tiên phát triển các sản phẩm Make in Vietnam.

Cần đầu tư mạnh hơn vào công nghệ AI cho an ninh mạng theo cả hai hướng: Sử dụng AI để phát hiện và ngăn chặn tấn công, đồng thời nghiên cứu các phương án phòng thủ trước các cuộc tấn công sử dụng AI; xây dựng nền tảng chia sẻ thông tin về mối đe dọa, kết nối các tổ chức tài chính, viễn thông, năng lượng và các lĩnh vực quan trọng khác nhằm cảnh báo sớm và ứng phó phối hợp.

Thứ tư, đầu tư đáng kể vào các cơ sở đào tạo hàng đầu về bảo mật và an toàn thông tin như: Đại học Bách Khoa Hà Nội, Đại học Bách Khoa TP.HCM, Học viện Kỹ thuật mật mã, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông,… để các cơ sở này có thể sớm trở thành những trung tâm đào tạo và nghiên cứu về an ninh mạng đạt chuẩn quốc tế. Cần xây dựng hệ thống chứng chỉ an ninh mạng quốc gia được công nhận quốc tế; khuyến khích cán bộ công chức và nhân viên doanh nghiệp nâng cao trình độ; xây dựng chính sách thu hút và giữ chân chuyên gia an ninh mạng với mức lương cạnh tranh quốc tế, cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng, và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Chỉ thị 57-CT/TW đề ra mục tiêu cả nước có 10.000 chuyên gia an ninh mạng vào năm 2030 và yêu cầu đẩy mạnh đào tạo, phát triển nguồn nhân lực an ninh mạng chất lượng cao với cơ chế, chính sách đột phá đặc thù, ưu đãi vượt trội để thu hút, giữ chân các chuyên gia, nhân tài an ninh mạng.

Thứ năm, coi công tác đảm bảo an ninh mạng là "đầu tư chiến lược" cho tăng trưởng bền vững chứ không phải là "chi phí"; cần thay đổi tư duy từ phòng thủ thụ động sang chủ động kiến tạo năng lực tự chủ công nghệ chuyên cho lĩnh vực này. Chỉ thị 57-CT/TW yêu cầu chuyển dịch tư duy chiến lược từ "phòng thủ bị động" sang "phòng thủ chủ động", "phòng thủ tích cực", xây dựng thế trận an ninh mạng chủ động, toàn diện và nhấn mạnh bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu là yếu tố nền tảng, yêu cầu bắt buộc ngay từ khâu quy hoạch, thiết kế, xây dựng, vận hành hệ thống thông tin. Hệ thống chưa bảo đảm an toàn, an ninh thì kiên quyết chưa đưa vào sử dụng.

Thứ sáu, nhanh chóng chuyển đổi sang mật mã hậu lượng tử với một lộ trình rõ ràng và nguồn lực tập trung cao. Khi mối đe dọa lượng tử ngày càng cận kề, việc chậm trễ chuyển đổi có thể khiến toàn bộ hệ thống mật mã hiện tại trở nên dễ bị tổn thương và rất khó khắc phục. Chỉ thị 57-CT/TW đã đặt ra nhiệm vụ "tập trung nguồn lực quốc gia nghiên cứu, phát triển và ứng dụng thuật toán mật mã kháng lượng tử để bảo vệ bí mật nhà nước, bảo đảm an ninh mạng trước thách thức về công nghệ giải mã sử dụng tính toán lượng tử".

Thứ bảy, xác định con người là "tuyến phòng thủ đầu tiên" nhưng dường như đây cũng đang là điểm yếu lớn nhất. Không có công nghệ nào có thể bảo vệ hệ thống nếu người dùng thiếu nhận thức đầy đủ. Đầu tư cho giáo dục, đào tạo và nâng cao nhận thức cộng đồng phải được đặt ngang hàng với đầu tư công nghệ. Chỉ thị 57-CT/TW khẳng định bảo đảm an ninh mạng, bảo mật thông tin, an ninh dữ liệu là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên, cấp bách, là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và toàn dân và yêu cầu người đứng đầu cấp ủy, chính quyền, cơ quan, đơn vị chịu trách nhiệm trực tiếp, toàn diện về công tác bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu, bảo vệ bí mật nhà nước tại địa phương, đơn vị mình.

Cuối cùng, đẩy mạnh chiến dịch truyền thông về an ninh, an toàn thông tin với thông điệp dễ hiểu, thiết thực và phù hợp với từng đối tượng; đưa kiến thức an toàn thông tin vào chương trình giáo dục phổ thông từ cấp tiểu học với nội dung phù hợp từng độ tuổi; xây dựng các trang web, ứng dụng di động và kênh truyền thông xã hội cung cấp thông tin cập nhật về các mối đe dọa mới, cách phòng tránh cũng như hướng dẫn xử lý khi gặp sự cố. Theo Chỉ thị 57-CT/TW, cần "đổi mới mạnh mẽ nội dung, hình thức tuyên truyền, giáo dục kiến thức, kỹ năng an ninh mạng; đưa nội dung này vào chương trình của hệ thống giáo dục quốc dân" và "phát động phong trào toàn dân bảo vệ an ninh mạng".

Đối với ngành Cơ yếu, cụ thể là Ban Cơ yếu Chính phủ - Cơ quan mật mã quốc gia, cần đóng vai trò then chốt trong bảo vệ thông tin mật và bí mật nhà nước trong kỷ nguyên số. Nhiệm vụ đặt ra không chỉ là bảo vệ mà còn tiên phong nghiên cứu, ứng dụng các công nghệ an ninh tiên tiến, đặc biệt là mật mã hậu lượng tử. Theo Chỉ thị 57-CT/TW, Đảng ủy Ban Cơ yếu Chính phủ được giao lãnh đạo thống nhất quản lý nhà nước về mật mã (bao gồm mật mã cơ yếu, mật mã dân sự) và sản phẩm mật mã cơ yếu. Đồng thời, phối hợp chặt chẽ với Đảng ủy Công an Trung ương trong công tác bảo đảm an ninh mạng chung. Chỉ thị cũng yêu cầu khuyến khích xã hội hóa đối với công tác phát triển, ứng dụng sản phẩm mật mã dân sự để bảo mật thông tin và giao Bộ Công an nghiên cứu, xây dựng, phát triển và ứng dụng sản phẩm mật mã dân sự vào công tác bảo đảm an ninh mạng quốc gia theo quy định.

Kết luận

Năm 2026 dường như sẽ là giai đoạn then chốt trong hành trình chuyển đổi số của Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia dẫn đầu về số hóa đều đầu tư mạnh mẽ, bài bản và dài hạn vào an ninh mạng. Để biến các cơ hội thành hiện thực, cần sự phối hợp đồng bộ với tất cả các chủ thể liên quan. An ninh, an toàn thông tin không phải chỉ là đích đến, mà là một hành trình liên tục cần bắt đầu ngay từ ngày hôm nay.

Trong bối cảnh đó, việc chủ động xây dựng năng lực tự chủ công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hoàn thiện thể chế quản lý sẽ quyết định trực tiếp đến mức độ thành công của quá trình chuyển đổi số quốc gia. Mỗi cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người dân cần nhận thức đầy đủ rằng an ninh mạng không chỉ là trách nhiệm của lực lượng chuyên trách mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội. Chỉ khi hình thành được hệ sinh thái số an toàn, tin cậy và bền vững, Việt Nam mới có thể khai thác hiệu quả tiềm năng của công nghệ, bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia, đồng thời khẳng định vị thế của mình trong không gian số khu vực và toàn cầu.

Để lại bình luận